儆急

jǐng jí cảnh cấp

Hán Việt: cảnh cấp · Pinyin: jǐng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧急(事件)。一般指军情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧急(事件)。一般指军情。