儆息

jǐng xī cảnh tức

Hán Việt: cảnh tức · Pinyin: jǐng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 警戒慰勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.警戒慰勉。