儆惕

jǐng tì cảnh dịch

Hán Việt: cảnh dịch · Pinyin: jǐng tì

Tổng quan

Cấu tạo: (cảnh) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 警覺戒慎。如:「我們要以前人失敗的經驗,做為自己的儆惕。」也作「警惕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戒惧; 指使戒惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戒惧。 2.指使戒惧。