儆懍 jǐng lǐn · cảnh lẫm Hán Việt: cảnh lẫm · Pinyin: jǐng lǐn Tổng quan Cấu tạo: 儆 (cảnh) + 懍 (lẫm)Pinyinjǐng lǐnHán Việtcảnh lẫmCấu tạo儆 + 懍 · cảnh + lẫm nghĩa thành phần: cảnh + lẫm