儇子

xuān zi

Pinyin: xuān zi

Tổng quan

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聰明而輕薄的人。《荀子.非相》:「鄉曲之儇子,莫不美麗姚冶,奇衣婦飾,血氣態度,擬於女子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指轻薄刁巧的男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指轻薄刁巧的男子。