儈佞
quái nịnh
Hán Việt: quái nịnh · Pinyin: kuài nìng
Tổng quan
1.指唯利是图的奸佞小人。
小人。《大宋宣和遺事.利集》:「天資兇悖,首為亂階; 陷害忠良,進用儈佞。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiểu nhân
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小人。《大宋宣和遺事.利集》:「天資兇悖,首為亂階; 陷害忠良,進用儈佞。」
Hán Việt: quái nịnh · Pinyin: kuài nìng
1.指唯利是图的奸佞小人。
小人。《大宋宣和遺事.利集》:「天資兇悖,首為亂階; 陷害忠良,進用儈佞。」