儈豕 kuài shǐ·quái thỉ Hán Việt: quái thỉ · Pinyin: kuài shǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓从中撮合猪的买卖。 Cấu tạo: 儈 (quái) + 豕 (thỉ)Pinyinkuài shǐHán Việtquái thỉCấu tạo儈 + 豕 · quái + thỉ nghĩa thành phần: quái + thỉ Từ liên quan Gần nghĩa豕豞 · 豕草类 · 豕交兽畜 · 豕突狼奔 · 侩佞 · 侩卖 · 侩父 · 侩牛