儉居 jiǎn jū · kiệm cư Hán Việt: kiệm cư · Pinyin: jiǎn jū Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 居 (cư)Pinyinjiǎn jūHán Việtkiệm cưCấu tạo儉 + 居 · kiệm + cư nghĩa thành phần: kiệm + cư