儉府 jiǎn fǔ · kiệm phủ Hán Việt: kiệm phủ · Pinyin: jiǎn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 府 (phủ)Pinyinjiǎn fǔHán Việtkiệm phủCấu tạo儉 + 府 · kiệm + phủ nghĩa thành phần: kiệm + phủ