俭雕 kiệm điêu Hán Việt: kiệm điêu Tổng quan Cấu tạo: 俭 (kiệm) + 雕 (điêu)Hán Việtkiệm điêuCấu tạo俭 + 雕 · kiệm + điêu nghĩa thành phần: kiệm + điêu