儉戚 jiǎn qī · kiệm thích Hán Việt: kiệm thích · Pinyin: jiǎn qī Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 戚 (thích)Pinyinjiǎn qīHán Việtkiệm thíchCấu tạo儉 + 戚 · kiệm + thích nghĩa thành phần: kiệm + thích