儉禮 jiǎn lǐ · kiệm lễ Hán Việt: kiệm lễ · Pinyin: jiǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 禮 (lễ)Pinyinjiǎn lǐHán Việtkiệm lễCấu tạo儉 + 禮 · kiệm + lễ nghĩa thành phần: kiệm + lễ