儉色 jiǎn sè · kiệm sắc Hán Việt: kiệm sắc · Pinyin: jiǎn sè Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 色 (sắc)Pinyinjiǎn sèHán Việtkiệm sắcCấu tạo儉 + 色 · kiệm + sắc nghĩa thành phần: kiệm + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小氣、吝嗇的樣子。清.蔣士銓〈鳴機夜課圖記〉:「吾母脫簪珥,治酒漿,盤罍間未嘗有儉色。」