儉雕 jiǎn diāo · kiệm điêu Hán Việt: kiệm điêu · Pinyin: jiǎn diāo Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 雕 (điêu)Pinyinjiǎn diāoHán Việtkiệm điêuCấu tạo儉 + 雕 · kiệm + điêu nghĩa thành phần: kiệm + điêu