儉餓 jiǎn è · kiệm ngạ Hán Việt: kiệm ngạ · Pinyin: jiǎn è Tổng quan Cấu tạo: 儉 (kiệm) + 餓 (ngạ)Pinyinjiǎn èHán Việtkiệm ngạCấu tạo儉 + 餓 · kiệm + ngạ nghĩa thành phần: kiệm + ngạ