儋崖 dān yá · đam nhai Hán Việt: đam nhai · Pinyin: dān yá Tổng quan Cấu tạo: 儋 (đam) + 崖 (nhai)Pinyindān yáHán Việtđam nhaiCấu tạo儋 + 崖 · đam + nhai nghĩa thành phần: đam + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儋州与崖州的合称。在今海南岛。亦泛指南方荒蛮之地。Tân Hoa Tự Điển 1.儋州与崖州的合称。在今海南岛。亦泛指南方荒蛮之地。