儋藍

dān lán đam lam

Hán Việt: đam lam · Pinyin: dān lán

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即襜褴。古北方部族名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即襜褴。古北方部族名。