儋負 dān fù · đam phụ Hán Việt: đam phụ · Pinyin: dān fù Tổng quan Cấu tạo: 儋 (đam) + 負 (phụ)Pinyindān fùHán Việtđam phụCấu tạo儋 + 負 · đam + phụ nghĩa thành phần: đam + phụ