儌倖

jiǎo xìng kiêu hãnh

Hán Việt: kiêu hãnh · Pinyin: jiǎo xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiêu) + (hãnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外成功或免去災禍。如:「他儌倖考上了大學。」也作「徼幸」。