儎负

zài fùtái phụ

Hán Việt: tái phụ · Pinyin: zài fù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.担负; 承当。

Cấu tạo: 傤 (tái) + 负 (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.担负; 承当。

Từ liên quan

Gần nghĩa

负义 · 负伤 · 负债 · 负值 · 负分 · 负压 · 负号 · 负向