儒業

rú yè nho nghiệp

Hán Việt: nho nghiệp · Pinyin: rú yè

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指儒学,儒家经学; 谓读书应举之业; 以儒学为业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指儒学,儒家经学。 2.谓读书应举之业。 3.以儒学为业。