儒仙

rú xiān nho tiên

Hán Việt: nho tiên · Pinyin: rú xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对容貌慈祥的长寿老人的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对容貌慈祥的长寿老人的尊称。