儒俠 rú xiá · nho hiệp Hán Việt: nho hiệp · Pinyin: rú xiá Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 俠 (hiệp)Pinyinrú xiáHán Việtnho hiệpCấu tạo儒 + 俠 · nho + hiệp nghĩa thành phần: nho + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒生和游侠; 指有侠义之风的读书人。Tân Hoa Tự Điển 1.儒生和游侠。 2.指有侠义之风的读书人。