儒侶 rú lǚ · nho lữ Hán Việt: nho lữ · Pinyin: rú lǚ Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 侶 (lữ)Pinyinrú lǚHán Việtnho lữCấu tạo儒 + 侶 · nho + lữ nghĩa thành phần: nho + lữ