儒俠 rú xiá · nho hiệp Hán Việt: nho hiệp · Pinyin: rú xiá Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 俠 (hiệp)Pinyinrú xiáHán Việtnho hiệpCấu tạo儒 + 俠 · nho + hiệp nghĩa thành phần: nho + hiệp