儒修 rú xiū · nho tu Hán Việt: nho tu · Pinyin: rú xiū Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 修 (tu)Pinyinrú xiūHán Việtnho tuCấu tạo儒 + 修 · nho + tu nghĩa thành phần: nho + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤能的儒士。Tân Hoa Tự Điển 1.贤能的儒士。