儒关

rú guānnho quan

Hán Việt: nho quan · Pinyin: rú guān

Tổng quan

Nho Quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言儒学之门。

Cấu tạo: 儒 (nho) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nho Quan
  • VietPhrases Nho Quan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言儒学之门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

儒儒 · 儒医 · 儒墨 · 儒士 · 儒学 · 儒學 · 儒家 · 儒将