儒博 rú bó · nho bác Hán Việt: nho bác · Pinyin: rú bó Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 博 (bác)Pinyinrú bóHán Việtnho bácCấu tạo儒 + 博 · nho + bác nghĩa thành phần: nho + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓学问渊博; 指博学之士。Tân Hoa Tự Điển 1.谓学问渊博。 2.指博学之士。