儒史 rú shǐ · nho sử Hán Việt: nho sử · Pinyin: rú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 史 (sử)Pinyinrú shǐHán Việtnho sửCấu tạo儒 + 史 · nho + sử nghĩa thành phần: nho + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒学和史学。Tân Hoa Tự Điển 1.儒学和史学。