儒官
nho quan
Hán Việt: nho quan · Pinyin: rú guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代掌管学务的官员或官学教师。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代掌管学务的官员或官学教师。
ja
- JMdict official Confucian teacher
Hán Việt: nho quan · Pinyin: rú guān