儒將

rú jiàng nho tương

Hán Việt: nho tương · Pinyin: rú jiàng

Tổng quan

nho tướng

Cấu tạo: (nho) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nho tướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有学识﹑风度儒雅的将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有学识﹑风度儒雅的将帅。

Eng

  • Cihui 儒將 újiàng* n. scholarly general M:ge/¹míng/²wèi