儒帥 rú shuài · nho suất Hán Việt: nho suất · Pinyin: rú shuài Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 帥 (suất)Pinyinrú shuàiHán Việtnho suấtCấu tạo儒 + 帥 · nho + suất nghĩa thành phần: nho + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹儒将。Tân Hoa Tự Điển 1.犹儒将。