儒戶 rú hù · nho hộ Hán Việt: nho hộ · Pinyin: rú hù Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 戶 (hộ)Pinyinrú hùHán Việtnho hộCấu tạo儒 + 戶 · nho + hộ nghĩa thành phần: nho + hộ