儒書 rú shū · nho thư Hán Việt: nho thư · Pinyin: rú shū Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 書 (thư)Pinyinrú shūHán Việtnho thưCấu tạo儒 + 書 · nho + thư nghĩa thành phần: nho + thư