儒服 rú fú · nho phục Hán Việt: nho phục · Pinyin: rú fú Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 服 (phục)Pinyinrú fúHán Việtnho phụcCấu tạo儒 + 服 · nho + phục nghĩa thành phần: nho + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代儒者的服饰; 泛指读书人的服装; 谓作为儒生。Tân Hoa Tự Điển 1.古代儒者的服饰。 2.泛指读书人的服装。 3.谓作为儒生。