儒棋 rú qí · nho kì Hán Việt: nho kì · Pinyin: rú qí Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 棋 (kì)Pinyinrú qíHán Việtnho kìCấu tạo儒 + 棋 · nho + kì nghĩa thành phần: nho + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代棋类之一,行于北魏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代棋类之一,行于北魏。