儒牒 rú dié · nho điệp Hán Việt: nho điệp · Pinyin: rú dié Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 牒 (điệp)Pinyinrú diéHán Việtnho điệpCấu tạo儒 + 牒 · nho + điệp nghĩa thành phần: nho + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 委任学官的公文。Tân Hoa Tự Điển 1.委任学官的公文。