儒玄 rú xuán · nho huyền Hán Việt: nho huyền · Pinyin: rú xuán Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 玄 (huyền)Pinyinrú xuánHán Việtnho huyềnCấu tạo儒 + 玄 · nho + huyền nghĩa thành phần: nho + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒学和玄学。Tân Hoa Tự Điển 1.儒学和玄学。