儒籍 rú jí · nho tịch Hán Việt: nho tịch · Pinyin: rú jí Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 籍 (tịch)Pinyinrú jíHán Việtnho tịchCấu tạo儒 + 籍 · nho + tịch nghĩa thành phần: nho + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒家的经籍; 读书人的户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.儒家的经籍。 2.读书人的户籍。