儒紳

rú shēn nho thân

Hán Việt: nho thân · Pinyin: rú shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹缙绅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹缙绅。