儒行

rú xíng nho hành

Hán Việt: nho hành · Pinyin: rú xíng

Tổng quan

ức tính của người theo đạo Khổng Mạnh. nho hạnh nho hạnh ☆Đức tính của người theo đạo Khổng Mạnh.

Cấu tạo: (nho) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức tính của người theo đạo Khổng Mạnh. nho hạnh nho hạnh ☆Đức tính của người theo đạo Khổng Mạnh.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儒家的道德规范或行为准则; 指合乎儒教的言行; 谓斯文地慢步行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儒家的道德规范或行为准则。 2.指合乎儒教的言行。 3.谓斯文地慢步行走。