儒裝

rú zhuāng nho trang

Hán Việt: nho trang · Pinyin: rú zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 读书人的装束。借指读书人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.读书人的装束。借指读书人。