儒裝 rú zhuāng · nho trang Hán Việt: nho trang · Pinyin: rú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 裝 (trang)Pinyinrú zhuāngHán Việtnho trangCấu tạo儒 + 裝 · nho + trang nghĩa thành phần: nho + trang