儒訓

rú xùn nho huấn

Hán Việt: nho huấn · Pinyin: rú xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓儒学教育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓儒学教育。