儒輸 rú shū · nho thâu Hán Việt: nho thâu · Pinyin: rú shū Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 輸 (thâu)Pinyinrú shūHán Việtnho thâuCấu tạo儒 + 輸 · nho + thâu nghĩa thành phần: nho + thâu