儒道

rú dào nho đạo

Hán Việt: nho đạo · Pinyin: rú dào

Tổng quan

ường lối của Khổng giáo — Đạo Khổng và đạo Lão, tức Nho giáo và Đạo giáo. nho đạo nho đạo ☆Đường lối của Khổng giáo — Đạo Khổng và đạo Lão, tức Nho giáo và Đạo giáo.

Cấu tạo: (nho) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường lối của Khổng giáo — Đạo Khổng và đạo Lão, tức Nho giáo và Đạo giáo. nho đạo nho đạo ☆Đường lối của Khổng giáo — Đạo Khổng và đạo Lão, tức Nho giáo và Đạo giáo.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 儒家的道德原则; 泛指儒家的思想学说; 谓儒家和道家的思想学说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.儒家的道德原则。 2.泛指儒家的思想学说。 3.谓儒家和道家的思想学说。

Eng

  • Cihui 儒道 ú-Dào n. Confucianism and Taoism

ja

  • JMdict Confucianism