儒門

rú mén nho môn

Hán Việt: nho môn · Pinyin: rú mén

Tổng quan

Cấu tạo: (nho) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ia đình theo đường lối Khổng Mạnh. nho môn nho môn ☆Gia đình theo đường lối Khổng Mạnh.

Eng

  • Cihui 儒門 úmén n. scholars following Confucian thought; Confucianists