儒關 rú guān · nho quan Hán Việt: nho quan · Pinyin: rú guān Tổng quan Nho Quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 關 (quan)Pinyinrú guānHán Việtnho quanCấu tạo儒 + 關 · nho + quan nghĩa thành phần: nho + quan Nghĩa ViệtCihui Nho QuanCihui Nho Quan (thuộc Ninh Bình )。 越南地名。屬於寧平省份。