儒閨 rú guī · nho khuê Hán Việt: nho khuê · Pinyin: rú guī Tổng quan Cấu tạo: 儒 (nho) + 閨 (khuê)Pinyinrú guīHán Việtnho khuêCấu tạo儒 + 閨 · nho + khuê nghĩa thành phần: nho + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 读书人家的闺阁。Tân Hoa Tự Điển 1.读书人家的闺阁。