儓儗

tái nǐ

Pinyin: tái nǐ

Tổng quan

ẻ ngu dốt, đần độn, ngây dại — Một âm khác là Đài. Xem Đài. đại nghĩ đại nghĩ ☆Vẻ ngu dốt, đần độn, ngây dại — Một âm khác là Đài. Xem Đài.

Cấu tạo: + (nghĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ ngu dốt, đần độn, ngây dại — Một âm khác là Đài. Xem Đài. đại nghĩ đại nghĩ ☆Vẻ ngu dốt, đần độn, ngây dại — Một âm khác là Đài. Xem Đài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痴呆。唐.張說〈開元正歷握乾符頌〉:「先生獨晏默書閣,含翰詞林,奚其為儓儗也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痴呆,愚钝无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆,愚钝无知。